VIETNAMESE
xen kẽ nhau
đan xen
ENGLISH
Alternating
/ˈɔːltəneɪtɪŋ/
interchanging, staggered
“Xen kẽ nhau” là trạng thái sắp xếp lần lượt hoặc đan xen giữa các yếu tố khác nhau.
Ví dụ
1.
Các màu sắc xen kẽ nhau tạo thành một họa tiết độc đáo.
The alternating colors created a unique pattern.
2.
Ghế được đặt xen kẽ nhau theo hàng.
The chairs were placed in alternating rows.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Alternating nhé!
Rotating – Luân phiên
Phân biệt:
Rotating thường nhấn mạnh vào việc luân chuyển thứ tự hoặc vai trò, gần giống Alternating.
Ví dụ:
The team members took rotating shifts to ensure 24-hour coverage.
(Các thành viên trong nhóm luân phiên ca làm việc để đảm bảo hoạt động 24 giờ.)
Interchanging – Hoán đổi
Phân biệt:
Interchanging nhấn mạnh vào việc thay thế hoặc đổi chỗ các yếu tố.
Ví dụ:
The two colors were interchanging in a striking pattern.
(Hai màu sắc hoán đổi nhau tạo nên một họa tiết nổi bật.)
Sequential – Theo trình tự
Phân biệt:
Sequential tập trung vào việc sắp xếp theo thứ tự cụ thể, không nhất thiết phải xen kẽ như Alternating.
Ví dụ:
The tasks were arranged in a sequential manner for efficiency.
(Các nhiệm vụ được sắp xếp theo trình tự để tăng hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết