VIETNAMESE
đông vui
nhộn nhịp, sôi động
ENGLISH
Lively
/ˈlaɪvli/
Festive, bustling
Đông vui là trạng thái có nhiều người tham gia, mang lại không khí sôi động và vui vẻ.
Ví dụ
1.
Khu chợ đông vui với người mua và người bán.
The market was lively with shoppers and vendors.
2.
Các sự kiện đông vui thu hút đông đảo người tham gia.
Lively events attract large crowds.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lively nhé!
Energetic – Tràn đầy năng lượng
Phân biệt:
Energetic mô tả trạng thái sôi động với nhiều hoạt động vui vẻ và tích cực.
Ví dụ:
The party was energetic, with dancing and laughter everywhere.
(Buổi tiệc rất sôi động, với những điệu nhảy và tiếng cười khắp nơi.)
Festive – Mang không khí lễ hội
Phân biệt:
Festive chỉ trạng thái vui vẻ, thường gắn liền với các lễ kỷ niệm hoặc ngày hội.
Ví dụ:
The town square was festive with lights and music.
(Quảng trường thị trấn rộn ràng với ánh đèn và âm nhạc.)
Cheerful – Vui vẻ
Phân biệt:
Cheerful nhấn mạnh trạng thái tươi vui, lạc quan và hài lòng.
Ví dụ:
The cheerful atmosphere made everyone feel welcome.
(Bầu không khí vui vẻ khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết