VIETNAMESE

dị dạng

không bình thường, biến dạng, dị tướng

word

ENGLISH

Deformed

  
ADJ

/dɪˈfɔːrmd/

Misshapen, malformed

Dị dạng là trạng thái hình dáng khác thường, không bình thường về cấu trúc.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ sinh ra với bàn tay dị dạng.

The baby was born with a deformed hand.

2.

Các vật dị dạng rất hiếm trong sản xuất.

Deformed objects are rare in production.

Ghi chú

Deformed là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Deformed nhé! check Nghĩa 1: Sai lệch khỏi cấu trúc chuẩn (do bẩm sinh hoặc tác nhân bên ngoài) Ví dụ: His hand is deformed due to a birth defect. (Bàn tay của anh ấy bị dị dạng do khuyết tật bẩm sinh.) check Nghĩa 2: Không cân đối hoặc không đúng chuẩn mực Ví dụ: The deformed sculpture drew criticism from the audience. (Bức tượng bị méo mó nhận được nhiều chỉ trích từ khán giả.)