VIETNAMESE

sự thú vị

hấp dẫn, lôi cuốn

word

ENGLISH

Excitement

  
NOUN

/ɪkˈsaɪtmənt/

Interest, enjoyment

Sự thú vị là trạng thái hấp dẫn hoặc tạo cảm giác hứng thú.

Ví dụ

1.

Sự thú vị của sự kiện rất dễ lan tỏa.

The excitement of the event was contagious.

2.

Sự thú vị thúc đẩy sự tham gia vào các hoạt động.

Excitement boosts engagement in activities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến excitement nhé! check Thrill – Sự hồi hộp, hào hứng Phân biệt: Thrill nhấn mạnh cảm giác hào hứng mạnh mẽ, thường liên quan đến trải nghiệm đặc biệt. Ví dụ: The excitement of the roller coaster was matched by the thrill of the drops. (Sự thú vị của tàu lượn siêu tốc được sánh ngang với cảm giác hồi hộp của những cú rơi.) check Enthusiasm – Sự nhiệt tình Phân biệt: Enthusiasm mô tả sự hứng thú, nhiệt tình đối với một hoạt động hoặc ý tưởng. Ví dụ: Her excitement about the project showed in her enthusiasm for every task. (Sự hào hứng của cô ấy về dự án thể hiện qua sự nhiệt tình trong từng nhiệm vụ.) check Delight – Sự thích thú Phân biệt: Delight tập trung vào cảm giác vui sướng và hài lòng. Ví dụ: The excitement of the surprise party brought delight to everyone. (Sự thú vị của bữa tiệc bất ngờ đã mang lại niềm vui sướng cho mọi người.)