VIETNAMESE

xuyên thấu

trong suốt, thấu qua

word

ENGLISH

Transparent

  
ADJ

/trænsˈpærənt/

see-through, clear

“Xuyên thấu” là trạng thái đi qua hoặc nhìn thấu một vật thể, thường là trong suốt.

Ví dụ

1.

Kính rất xuyên thấu và dễ lau chùi.

The glass is transparent and easy to clean.

2.

Cảm xúc của cô ấy dễ dàng xuyên thấu với mọi người.

Her emotions were transparent to everyone.

Ghi chú

Xuyên thấu là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Xuyên thấu nhé! check Nghĩa 1: Trạng thái đi qua hoặc nhìn xuyên qua một vật thể trong suốt Tiếng Anh: Transparent Ví dụ: The transparent glass allowed light to pass through into the room. (Tấm kính trong suốt cho phép ánh sáng xuyên thấu vào phòng.) check Nghĩa 2: Ẩn dụ chỉ cảm giác hoặc sự hiểu biết thấu đáo Tiếng Anh: Penetrating Ví dụ: His gaze carried a deep, penetrating understanding of everything. (Ánh mắt của anh ấy mang một sự hiểu biết sâu sắc, xuyên thấu mọi điều.)