VIETNAMESE
sự sạch sẽ
vệ sinh, trong sạch
ENGLISH
Cleanliness
/ˈkliːnlɪnəs/
Hygiene, purity
Sự sạch sẽ là trạng thái không có bụi bẩn hoặc sự ô nhiễm.
Ví dụ
1.
Sự sạch sẽ của bếp làm thanh tra ấn tượng.
The cleanliness of the kitchen impressed the inspector.
2.
Sự sạch sẽ đảm bảo môi trường khỏe mạnh.
Cleanliness ensures a healthy environment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến cleanliness nhé!
Hygiene – Vệ sinh
Phân biệt:
Hygiene tập trung vào việc duy trì sự sạch sẽ nhằm đảm bảo sức khỏe.
Ví dụ:
Maintaining cleanliness and hygiene is essential in the food industry.
(Duy trì sự sạch sẽ và vệ sinh là điều cần thiết trong ngành thực phẩm.)
Neatness – Sự gọn gàng
Phân biệt:
Neatness nhấn mạnh vào trạng thái sạch sẽ và ngăn nắp của không gian hoặc vật dụng.
Ví dụ:
The neatness of her room reflects her attention to cleanliness.
(Sự gọn gàng của căn phòng phản ánh sự chú ý của cô ấy đến sự sạch sẽ.)
Purity – Sự tinh khiết
Phân biệt:
Purity mô tả sự sạch sẽ ở mức độ cao, không bị ô nhiễm hoặc lẫn tạp chất.
Ví dụ:
The purity of the water ensures its cleanliness for drinking.
(Sự tinh khiết của nước đảm bảo sự sạch sẽ để uống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết