VIETNAMESE

hờ

dự trữ

word

ENGLISH

Reserve

  
VERB

/rɪˈzɜːv/

set aside, keep

“Hờ” là hành động để dành hoặc chuẩn bị trước để đề phòng trường hợp cần thiết.

Ví dụ

1.

Họ để hờ một số tiền để dùng khi khẩn cấp.

They reserved some money for emergencies.

2.

Hãy để hờ một khoản tiền cho nhu cầu sau này.

Reserve some funds for future needs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reserve nhé! check Set aside – Để dành Phân biệt: Set aside tập trung vào hành động giữ lại thứ gì đó cho một mục đích cụ thể trong tương lai, gần giống Reserve. Ví dụ: She set aside a portion of her salary for emergencies. (Cô ấy để dành một phần lương cho các trường hợp khẩn cấp.) check Save – Dành dụm Phân biệt: Save là thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên. Ví dụ: He saved his bonus to buy a new laptop. (Anh ấy để dành tiền thưởng để mua một chiếc laptop mới.) check Hold back – Giữ lại Phân biệt: Hold back mô tả việc không sử dụng hoặc tiêu thụ ngay, thường mang sắc thái tạm thời hơn Reserve. Ví dụ: They held back some supplies in case of bad weather. (Họ giữ lại một số đồ dự trữ phòng trường hợp thời tiết xấu.)