VIETNAMESE

sự lúc lắc

rung rinh, lung lay

word

ENGLISH

Wobble

  
NOUN

/ˈwɒbl/

Shaking, sway

Sự lúc lắc là trạng thái di chuyển qua lại hoặc dao động nhẹ.

Ví dụ

1.

Sự lúc lắc của ghế khiến nó không vững.

The wobble of the chair made it unstable.

2.

Sự lúc lắc trong bánh xe gây khó chịu.

Wobbles in the wheel cause discomfort.

Ghi chú

Wobble là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ wobble nhé! check Nghĩa 1- Tình trạng thiếu chắc chắn hoặc do dự. Ví dụ: He wobbled between two options before making a decision. (Anh ấy do dự giữa hai lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.) check Nghĩa 2 - Chuyển động không đều hoặc không mượt mà. Ví dụ: The wheel wobbled as the car moved down the bumpy road. (Bánh xe bị lúc lắc khi chiếc xe di chuyển trên con đường gập ghềnh.)