VIETNAMESE

xuyên thủng

chọc thủng

word

ENGLISH

Penetrate

  
VERB

/ˈpɛnɪtreɪt/

break through, pierce

“Xuyên thủng” là hành động hoặc trạng thái chọc thủng hoặc vượt qua một rào cản mạnh.

Ví dụ

1.

Viên đạn xuyên thủng áo giáp.

The bullet penetrated the armor.

2.

Lý lẽ của anh ấy xuyên thủng mọi chỉ trích khó khăn nhất.

His argument penetrated the toughest criticism.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Penetrate nhé! check Pierce – Chọc thủng Phân biệt: Pierce thường dùng để chỉ hành động xuyên qua một vật thể với sự sắc bén hoặc lực mạnh. Ví dụ: The needle pierced through the fabric easily. (Chiếc kim chọc thủng qua vải một cách dễ dàng.) check Break through – Đột phá, vượt qua Phân biệt: Break through nhấn mạnh vào việc vượt qua rào cản hoặc trở ngại mạnh mẽ. Ví dụ: The soldiers broke through the enemy's defense. (Những người lính đã phá thủng phòng tuyến của kẻ thù.) check Bore into – Khoan sâu vào Phân biệt: Bore into mô tả việc xuyên sâu hoặc thâm nhập qua bề mặt, thường cần thời gian hoặc công cụ. Ví dụ: The drill bored into the concrete effortlessly. (Máy khoan khoan sâu vào bê tông một cách dễ dàng.)