VIETNAMESE

xoắn xít

gần gũi

word

ENGLISH

Snug

  
ADJ

/snʌɡ/

close, cuddly

“Xoắn xít” là trạng thái thân mật, quấn quýt hoặc gần gũi với nhau.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ quấn xoắn xít trong chăn.

The kids were snug in their blankets.

2.

Cặp đôi ngồi xoắn xít bên bếp lửa.

The couple sat snug together by the fire.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Snug nhé! check Cozy – Ấm cúng Phân biệt: Cozy thường dùng để chỉ cảm giác thoải mái và ấm áp, gần giống Snug nhưng ít chỉ trạng thái quấn quýt. Ví dụ: The fireplace made the room feel cozy on a cold night. (Lò sưởi làm căn phòng trở nên ấm cúng trong một đêm lạnh.) check Cuddly – Dễ thương, ôm ấp Phân biệt: Cuddly tập trung vào trạng thái dễ chịu, thường gắn với sự thân mật hoặc gần gũi. Ví dụ: The baby looked so cuddly in her soft blanket. (Em bé trông thật dễ thương trong chiếc chăn mềm mại của mình.) check Close-knit – Gắn bó mật thiết Phân biệt: Close-knit nhấn mạnh vào sự gần gũi và đoàn kết giữa các thành viên trong một nhóm. Ví dụ: They grew up in a close-knit family that always supported each other. (Họ lớn lên trong một gia đình gắn bó mật thiết, luôn hỗ trợ lẫn nhau.)