VIETNAMESE

trở nên tệ

xấu đi, tệ hơn

word

ENGLISH

worsen

  
VERB

/ˈwɜːrsən/

deteriorate

“Trở nên tệ” là trở thành tình trạng xấu hoặc không mong muốn.

Ví dụ

1.

Thời tiết trở nên tệ hơn khi cơn bão đến gần.

The weather worsened as the storm approached.

2.

Sức khỏe anh ấy trở nên tệ hơn sau tai nạn.

His health worsened after the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Worsen nhé! check Deteriorate – Trở nên tệ hơn Phân biệt: Deteriorate nhấn mạnh sự suy giảm dần dần về tình trạng, gần giống “Worsen.” Ví dụ: The patient’s health deteriorated rapidly after the surgery. (Sức khỏe của bệnh nhân trở nên tệ hơn nhanh chóng sau ca phẫu thuật.) check Decline – Suy giảm Phân biệt: Decline nhấn mạnh sự giảm sút về chất lượng hoặc số lượng, gần giống “Worsen.” Ví dụ: The company’s profits declined significantly this year. (Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay.) check Aggravate – Làm trầm trọng thêm Phân biệt: Aggravate nhấn mạnh sự làm xấu đi do tác động bên ngoài, gần giống “Worsen.” Ví dụ: His comments only aggravated the situation. (Những lời bình luận của anh ấy chỉ làm tình hình thêm trầm trọng.) check Exacerbate – Làm nghiêm trọng hơn Phân biệt: Exacerbate nhấn mạnh sự nghiêm trọng hơn của vấn đề, thường mang sắc thái tiêu cực hơn “Worsen.” Ví dụ: The pollution exacerbates the health problems in the area. (Ô nhiễm làm nghiêm trọng thêm các vấn đề sức khỏe trong khu vực.)