VIETNAMESE
độc đoán
chuyên quyền, áp đặt
ENGLISH
Authoritarian
/ɔːˌθɒrɪˈtɛriən/
Dictatorial, overbearing
Độc đoán là trạng thái hành động hoặc quyết định không quan tâm đến ý kiến người khác.
Ví dụ
1.
Hành vi độc đoán của anh ấy làm xa lánh đồng nghiệp.
His authoritarian behavior alienated his colleagues.
2.
Các nhà lãnh đạo độc đoán thường gặp sự phản kháng.
Authoritarian leaders often face resistance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của authoritarian nhé!
Dictatorial – Độc tài
Phân biệt:
Dictatorial nhấn mạnh quyền lực được thực hiện mà không cần ý kiến hoặc sự đồng thuận của người khác.
Ví dụ:
His dictatorial style of leadership alienated his team members.
(Phong cách lãnh đạo độc tài của anh ấy khiến các thành viên trong nhóm xa lánh.)
Overbearing – Hống hách, áp đặt
Phân biệt:
Overbearing chỉ cách hành xử kiểm soát, áp đặt ý chí lên người khác.
Ví dụ:
Her overbearing attitude made it hard to work with her.
(Thái độ hống hách của cô ấy khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn.)
Autocratic – Tự quyền
Phân biệt:
Autocratic mô tả việc sử dụng quyền lực mà không quan tâm đến ý kiến hoặc nhu cầu của người khác.
Ví dụ:
The autocratic leader made all the decisions without consulting anyone.
(Người lãnh đạo tự quyền đưa ra mọi quyết định mà không hỏi ý kiến ai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết