VIETNAMESE
đen
màu đen, tối
ENGLISH
Black
/blæk/
Dark, ebony
Đen là màu sắc tối nhất, không phản chiếu ánh sáng.
Ví dụ
1.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen đến bữa tiệc.
She wore a black dress to the party.
2.
Màu đen là màu cổ điển trong thời trang.
Black is a classic color for fashion.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Black nhé!
In the black – Có lợi nhuận, không mắc nợ
Ví dụ:
After years of financial struggles, the company is finally in the black.
(Sau nhiều năm khó khăn tài chính, công ty cuối cùng cũng có lợi nhuận.)
Black and white – Rõ ràng, không mơ hồ
Ví dụ:
For her, the rules are black and white, and there’s no room for exceptions.
(Đối với cô ấy, các quy định rất rõ ràng và không có chỗ cho ngoại lệ.)
The pot calling the kettle black – Chỉ trích người khác trong khi bản thân cũng tương tự
Ví dụ:
It's like the pot calling the kettle black when he complains about others being late.
(Thật giống như chó chê mèo lắm lông khi anh ta phàn nàn về việc người khác đến muộn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết