VIETNAMESE

nhớ đời

khắc sâu trong trí nhớ

word

ENGLISH

Burned into memory

  
VERB

/bɜːrnd ˈɪntuː ˈmɛməri/

Stuck in your head

Nhớ đời là trạng thái không bao giờ quên được, thường liên quan đến sự kiện đáng nhớ hoặc ấn tượng mạnh.

Ví dụ

1.

Đêm điên rồ đó sẽ nhớ đời trong trí nhớ của tôi mãi mãi.

That crazy night is burned into my memory forever.

2.

Khoảnh khắc đáng xấu hổ đã trở thành kỷ niệm nhớ đời với cô ấy.

The embarrassing moment was burned into her memory.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Burned into memory nhé! check Unforgettable – Không thể quên Phân biệt: Unforgettable là cách nói phổ biến hơn, nhấn mạnh vào mức độ ấn tượng mạnh mẽ. Ví dụ: Her performance was unforgettable and left the audience speechless. (Màn trình diễn của cô ấy không thể quên và khiến khán giả lặng người.) check Seared into memory – Khắc sâu vào ký ức Phân biệt: Seared into memory nhấn mạnh vào cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự kiện khó phai mờ trong tâm trí. Ví dụ: The tragedy was seared into her memory forever. (Bi kịch đã khắc sâu vào ký ức của cô ấy mãi mãi.) check Etched in mind – In đậm trong tâm trí Phân biệt: Etched in mind tập trung vào việc ghi nhớ lâu dài một cách rõ ràng. Ví dụ: The image of the sunrise was etched in her mind. (Hình ảnh bình minh in đậm trong tâm trí cô ấy.)