VIETNAMESE

nguội ngắt

lạnh ngắt

word

ENGLISH

Stone-cold

  
ADJ

/stəʊn kəʊld/

icy, completely cold

“Nguội ngắt” là trạng thái hoàn toàn mất nhiệt, không còn hơi ấm hoặc sinh khí.

Ví dụ

1.

Bát súp nguội ngắt sau nhiều giờ.

The soup was stone-cold after sitting for hours.

2.

Thái độ nguội ngắt của anh ấy làm mọi người sợ hãi.

His stone-cold demeanor scared everyone.

Ghi chú

Stone-cold là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của stone-cold nhé! check Nghĩa 1 - Hoàn toàn, tuyệt đối (thường đi kèm với tính từ hoặc trạng thái cảm xúc để nhấn mạnh mức độ). Ví dụ: He was stone-cold sober during the entire meeting. (Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo trong suốt cuộc họp.) check Nghĩa 2- Không cảm xúc, vô hồn (miêu tả người hoặc hành động không có cảm giác hoặc biểu hiện cảm xúc). Ví dụ: She gave him a stone-cold stare, refusing to talk. (Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt vô cảm, từ chối nói chuyện.)