VIETNAMESE
độ chính xác cao
độ chuẩn xác
ENGLISH
High accuracy
/haɪ ˈækjʊrəsi/
Precision, exactness
Độ chính xác cao là trạng thái đạt được mức đúng đắn tối đa trong việc thực hiện hoặc đo lường.
Ví dụ
1.
Độ chính xác cao rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
High accuracy is essential for scientific research.
2.
Công cụ có độ chính xác cao thường đắt tiền.
High accuracy tools are expensive.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High accuracy nhé!
Precision – Độ chính xác
Phân biệt:
Precision nhấn mạnh đến khả năng thực hiện hoặc đo lường mà không có sai lệch.
Ví dụ:
The experiment required high precision to ensure reliable results.
(Thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
Exactness – Tính chính xác tuyệt đối
Phân biệt:
Exactness tập trung vào việc đạt được kết quả đúng hoàn toàn, không có lỗi.
Ví dụ:
The exactness of his calculations impressed everyone.
(Tính chính xác tuyệt đối trong tính toán của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Reliability – Tính đáng tin cậy
Phân biệt:
Reliability chỉ mức độ chính xác có thể được lặp lại một cách ổn định.
Ví dụ:
The reliability of the machine ensures consistent performance.
(Tính đáng tin cậy của máy móc đảm bảo hiệu suất ổn định.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết