VIETNAMESE

xé nháp

làm lại từ đầu

word

ENGLISH

Wipe the slate clean

  
PHRASE

/waɪp ðə sleɪt kliːn/

start fresh, restart

“Xé nháp” mang ý nghĩa tượng trưng cho việc chấm dứt những điều không còn phù hợp và mở ra cơ hội mới.

Ví dụ

1.

Cô ấy quyết định xé nháp sau những sai lầm.

She decided to wipe the slate clean after her mistakes.

2.

Xé nháp cho phép anh ấy bắt đầu lại từ đầu.

Wiping the slate clean allowed him to begin anew.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wipe the slate clean nhé! check Start afresh – Bắt đầu lại từ đầu Phân biệt: Start afresh nhấn mạnh vào việc khởi đầu lại sau khi loại bỏ những điều không phù hợp. Ví dụ: After the argument, they decided to start afresh and rebuild their friendship. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu và xây dựng lại tình bạn.) check Begin anew – Bắt đầu mới Phân biệt: Begin anew là cách nói trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức. Ví dụ: She moved to a new city to begin anew. (Cô ấy chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu cuộc sống mới.) check Reset – Cài đặt lại Phân biệt: Reset thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc để chỉ việc đặt lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: The company decided to reset its strategy after the failed launch. (Công ty quyết định đặt lại chiến lược sau khi ra mắt thất bại.)