VIETNAMESE
dư đảng
tàn dư, nhóm còn sót lại
ENGLISH
Remnant faction
/ˈrɛmnənt ˈfækʃən/
Residual group
Dư đảng là nhóm hoặc phần còn sót lại của một tổ chức hoặc nhóm bị giải tán.
Ví dụ
1.
Chính quyền triệt phá dư đảng.
The authorities dismantled the remnant faction.
2.
Dư đảng thường gây rối loạn hòa bình.
Remnant factions often disrupt peace.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của remnant faction nhé!
Remaining group – Nhóm còn sót lại
Phân biệt:
Remaining group nhấn mạnh vào phần còn lại của một nhóm sau khi đã bị tan rã hoặc giảm sút số lượng.
Ví dụ:
The remaining group continued to resist despite losing their leader.
(Nhóm còn sót lại tiếp tục chống cự dù đã mất đi người lãnh đạo.)
Leftover members – Thành viên còn lại
Phân biệt:
Leftover members chỉ các cá nhân còn lại sau khi tổ chức hoặc nhóm bị giải tán.
Ví dụ:
The leftover members attempted to rebuild the organization.
(Các thành viên còn lại cố gắng tái thiết tổ chức.)
Residual faction – Nhóm tàn dư
Phân biệt:
Residual faction tập trung vào phần còn sót lại của một nhóm, thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ:
The authorities tracked down the residual faction of the rebels.
(Chính quyền đã truy lùng nhóm tàn dư của phiến quân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết