VIETNAMESE

có nghĩa

có ý nghĩa

word

ENGLISH

Meaningful

  
ADJ

/ˈmiːnɪŋfʊl/

significant, purposeful

“Có nghĩa” là mang ý nghĩa hoặc giá trị cụ thể, không phải ngẫu nhiên.

Ví dụ

1.

Cử chỉ này rất có nghĩa.

This gesture is very meaningful.

2.

Lời nói của cô ấy rất có ý nghĩa với anh.

Her words were meaningful to him.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Meaningful nhé! check Significant – Đáng kể, có ý nghĩa Phân biệt: Significant nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc tác động lớn, gần giống với meaningful nhưng sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: The discovery was significant for advancing medical science. (Phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với sự tiến bộ của khoa học y học.) check Purposeful – Có mục đích Phân biệt: Purposeful tập trung vào hành động hoặc điều gì đó được thực hiện với ý định rõ ràng, không chỉ mang ý nghĩa như meaningful. Ví dụ: She lives a purposeful life, always striving to make a difference. (Cô ấy sống một cuộc đời có mục đích, luôn cố gắng tạo ra sự khác biệt.) check Insightful – Sâu sắc Phân biệt: Insightful nhấn mạnh vào giá trị thông tin hoặc ý nghĩa sâu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ hoặc học thuật. Ví dụ: His speech was both inspiring and insightful. (Bài phát biểu của anh ấy vừa truyền cảm hứng vừa sâu sắc.)