VIETNAMESE
luyến láy
nhấn nhá
ENGLISH
Ornamentation
/ˌɔːrnəˌmɛnteɪʃən/
embellishment, flourish
“Luyến láy” là kỹ thuật kéo dài hoặc nhấn nhá các nốt nhạc, âm thanh trong ca hát hoặc ngâm thơ.
Ví dụ
1.
Ca sĩ thêm luyến láy vào giai điệu.
The singer added ornamentation to the melody.
2.
Bài thơ đầy luyến láy giọng điệu.
The poem is rich in vocal ornamentation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ornamentation nhé!
Melisma – Luyến âm
Phân biệt:
Melisma tập trung vào kỹ thuật hát nhiều nốt trên một âm tiết trong âm nhạc.
Ví dụ:
Her melisma added depth and emotion to the song.
(Kỹ thuật luyến âm của cô ấy làm tăng thêm chiều sâu và cảm xúc cho bài hát.)
Embellishment – Trang trí âm thanh
Phân biệt:
Embellishment là cách nói chung hơn, chỉ việc thêm các yếu tố trang trí vào âm nhạc hoặc ngôn ngữ.
Ví dụ:
The embellishments in his violin solo were mesmerizing.
(Những trang trí âm thanh trong phần độc tấu violin của anh ấy rất cuốn hút.)
Grace note – Nốt hoa mỹ
Phân biệt:
Grace note là một nốt nhạc ngắn, thường được thêm vào để làm phong phú thêm giai điệu chính.
Ví dụ:
The grace notes gave the melody a delicate touch.
(Những nốt hoa mỹ mang lại sự tinh tế cho giai điệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết