VIETNAMESE

xuyên

xuyên qua

word

ENGLISH

Pierce

  
VERB

/pɪəs/

penetrate, puncture

“Xuyên” là hành động đi qua hoặc chọc thủng một vật thể.

Ví dụ

1.

Mũi tên xuyên trúng mục tiêu.

The arrow pierced the target.

2.

Ánh sáng mặt trời xuyên qua đám mây.

The sunlight pierced through the clouds.

Ghi chú

Xuyên là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Xuyên nhé! check Nghĩa 1: Diễn tả cảm giác hoặc âm thanh sắc nhọn, chạm đến tận tâm hồn Tiếng Anh: Penetrate Ví dụ: Her voice seemed to penetrate the hearts of the listeners. (Giọng nói của cô ấy như xuyên qua trái tim người nghe.) check Nghĩa 2: Đi qua một không gian hoặc địa điểm cụ thể Tiếng Anh: Pass through Ví dụ: The trail passes through the forest and leads to the village. (Con đường mòn xuyên qua cánh rừng dẫn tới ngôi làng.)