VIETNAMESE

hình trạng

điều kiện

word

ENGLISH

Condition

  
NOUN

/kənˈdɪʃən/

state, status

“Hình trạng” là trạng thái hoặc tình hình hiện tại của một sự vật hoặc sự việc.

Ví dụ

1.

Hình trạng của con đường rất tệ.

The condition of the road is bad.

2.

Tình hình sức khỏe của anh ấy đã cải thiện.

His health condition improved.

Ghi chú

Condition là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ condition nhé! check Nghĩa 1 - Yếu tố hoặc hoàn cảnh ảnh hưởng đến điều gì đó Ví dụ: The harsh weather conditions made it difficult to travel. (Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.) check Nghĩa 2 - Điều kiện hoặc quy định cụ thể Ví dụ: You must agree to the terms and conditions before proceeding. (Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi tiếp tục.)