VIETNAMESE
chung chạ
chia sẻ
ENGLISH
Shared
/ʃeərd/
communal, mutual
“Chung chạ” là sống hoặc chia sẻ không có sự phân biệt rạch ròi.
Ví dụ
1.
Họ sống trong một ngôi nhà chung chạ.
They lived in a shared house.
2.
Không gian chung chạ được bảo quản tốt.
The shared space was well maintained.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shared nhé!
Communal – Cộng đồng, dùng chung
Phân biệt:
Communal nhấn mạnh vào việc sử dụng chung trong một nhóm hoặc cộng đồng, gần giống với shared nhưng mang sắc thái chính thức hơn.
Ví dụ:
The hostel has a communal kitchen for all guests.
(Nhà trọ có một nhà bếp dùng chung cho tất cả khách.)
Joint – Chung, liên kết
Phân biệt:
Joint nhấn mạnh vào sự kết hợp hoặc hợp tác giữa các bên, không chỉ dùng chung như shared.
Ví dụ:
They signed a joint agreement to share the profits.
(Họ đã ký một thỏa thuận chung để chia sẻ lợi nhuận.)
Collective – Tập thể
Phân biệt:
Collective tập trung vào sự đóng góp và sử dụng chung của cả nhóm, mang tính tổ chức hơn shared.
Ví dụ:
The project was a collective effort by the entire team.
(Dự án là nỗ lực chung của toàn bộ nhóm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết