VIETNAMESE

chon von

cheo leo

word

ENGLISH

Perched

  
ADJ

/pɜːtʃt/

elevated

“Chon von” là trạng thái cao, cheo leo, và nổi bật một cách rõ rệt, thường dùng để mô tả địa hình hoặc vật thể ở vị trí cao chênh vênh.

Ví dụ

1.

Ngọn núi đứng chon von trên thung lũng.

The mountain stood perched above the valley.

2.

Ngôi đền nằm chon von trên vách đá dốc.

The temple is perched on a steep cliff.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perched nhé! check Lofty – Cao chót vót Phân biệt: Lofty thường được dùng để miêu tả một vị trí cao, uy nghiêm hoặc ấn tượng, gần giống với perched nhưng không tập trung vào sự cheo leo. Ví dụ: The eagle’s lofty nest was built on a tall cliff. (Tổ của đại bàng cao chót vót trên một vách đá cao.) check Elevated – Được nâng lên cao Phân biệt: Elevated nhấn mạnh vào sự nâng lên khỏi mặt đất, mang tính kỹ thuật hoặc mô tả vị trí cao, không có sắc thái cheo leo như perched. Ví dụ: The house was built on elevated ground to avoid flooding. (Ngôi nhà được xây trên nền đất cao để tránh lũ lụt.) check Precarious – Cheo leo nguy hiểm Phân biệt: Precarious nhấn mạnh vào vị trí cao và không an toàn, mang sắc thái nguy hiểm hơn perched. Ví dụ: The precarious bridge swayed with every step. (Chiếc cầu cheo leo lắc lư theo từng bước chân.)