VIETNAMESE

trung độ

điểm giữa

word

ENGLISH

midpoint

  
NOUN

/ˈmɪdˌpɔɪnt/

median

“Trung độ” là mức trung bình hoặc điểm giữa của một khoảng thời gian, không gian hoặc giá trị.

Ví dụ

1.

Trung độ của hành trình được đánh dấu bằng một trạm nghỉ.

The midpoint of the journey was marked by a rest stop.

2.

Dự án hiện đang ở giai đoạn trung độ.

The project is currently at its midpoint phase.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Midpoint nhé! check Middle – Ở giữa Phân biệt: Middle là cách diễn đạt phổ biến hơn để chỉ vị trí trung tâm, gần giống Midpoint. Ví dụ: He stood in the middle of the room. (Anh ấy đứng ở giữa căn phòng.) check Center – Trung tâm Phân biệt: Center thường dùng để chỉ vị trí chính giữa một không gian hoặc vật thể, gần giống Midpoint. Ví dụ: The table was placed at the center of the room. (Chiếc bàn được đặt ở trung tâm của căn phòng.) check Median – Trung vị Phân biệt: Median thường dùng trong bối cảnh số liệu hoặc toán học, gần giống Midpoint. Ví dụ: The median value of the data set was 50. (Giá trị trung vị của tập dữ liệu là 50.) check Equidistant point – Điểm cách đều Phân biệt: Equidistant point nhấn mạnh sự cách đều từ hai điểm hoặc hai đầu, gần giống Midpoint. Ví dụ: The equidistant point between the two cities was marked on the map. (Điểm cách đều giữa hai thành phố được đánh dấu trên bản đồ.)