VIETNAMESE
đê mê
đắm chìm, đê mê
ENGLISH
Enraptured
/ɪnˈræpʧəd/
ecstatic, blissful
“Đê mê” là trạng thái chìm đắm trong cảm xúc mãnh liệt, thường là niềm vui hoặc sự thư giãn.
Ví dụ
1.
Cô ấy đê mê trước giai điệu tuyệt đẹp.
She was enraptured by the beautiful melody.
2.
Đám đông đê mê trước phần trình diễn của anh ấy.
The crowd was enraptured by his performance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enraptured nhé!
Ecstatic – Hạnh phúc ngất ngây, vui sướng tột độ
Phân biệt:
Ecstatic nhấn mạnh cảm giác vui sướng mãnh liệt, thường không thể kiềm chế được.
Ví dụ:
She was ecstatic upon hearing the good news.
(Cô ấy đê mê hạnh phúc khi nghe tin vui.)
Overjoyed – Vui mừng khôn xiết
Phân biệt:
Overjoyed mang nghĩa vui mừng vượt ngoài mong đợi, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Ví dụ:
They were overjoyed to welcome their new baby.
(Họ đê mê trong niềm vui mừng khi chào đón đứa con mới.)
Elated – Phấn khởi, cực kỳ vui vẻ
Phân biệt:
Elated thường chỉ trạng thái vui sướng lâu dài hoặc trong một dịp đặc biệt.
Ví dụ:
He felt elated after winning the award.
(Anh ấy cảm thấy đê mê hạnh phúc sau khi giành được giải thưởng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết