VIETNAMESE

đen thui

tối đen hoàn toàn

word

ENGLISH

Completely black

  
ADJ

/kəmˈpliːtli blæk/

Utterly dark

Đen thui là trạng thái rất tối màu, không có ánh sáng hoặc điểm sáng.

Ví dụ

1.

Mất điện khiến ngôi nhà đen thui.

The power outage left the house completely black.

2.

Bên trong đường hầm đen thui.

The tunnel was completely black inside.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Completely black nhé! check Pitch black – Đen như mực Phân biệt: Pitch black ám chỉ sự đen tối hoàn toàn, không có bất kỳ ánh sáng nào. Ví dụ: The room was pitch black after the lights went out. (Căn phòng đen thui sau khi đèn tắt.) check Total darkness – Tối đen hoàn toàn Phân biệt: Total darkness thường được sử dụng để miêu tả không gian không có bất kỳ nguồn sáng nào. Ví dụ: We couldn’t see anything in the total darkness of the cave. (Chúng tôi không thể nhìn thấy gì trong bóng tối đen thui của hang động.) check Complete blackness – Đen toàn diện Phân biệt: Complete blackness nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn tối, không có ánh sáng hoặc màu sắc khác. Ví dụ: The eclipse left the sky in complete blackness for a few minutes. (Hiện tượng nhật thực khiến bầu trời đen thui trong vài phút.)