VIETNAMESE

đứa trẻ thiên tài

thần đồng, trẻ tài năng

word

ENGLISH

Gifted child

  
NOUN

/ˈɡɪftɪd ʧaɪld/

Prodigy

Đứa trẻ thiên tài là trẻ con có năng khiếu hoặc trí tuệ vượt trội.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ thiên tài thể hiện kỹ năng xuất sắc trong toán học.

The gifted child showed exceptional skills in math.

2.

Những đứa trẻ thiên tài thường cần giáo dục đặc biệt.

Gifted children often require special education.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gifted child nhé! check Prodigy – Thần đồng Phân biệt: Prodigy nhấn mạnh trẻ có năng khiếu vượt trội, thường ở một lĩnh vực cụ thể như toán học, âm nhạc. Ví dụ: The young prodigy played the piano like a professional at the age of six. (Thần đồng nhỏ tuổi chơi piano như một nghệ sĩ chuyên nghiệp khi mới sáu tuổi.) check Talented child – Trẻ tài năng Phân biệt: Talented child mô tả trẻ có tài năng đặc biệt, không nhất thiết vượt trội hơn người lớn. Ví dụ: The talented child excelled in both sports and academics. (Đứa trẻ tài năng xuất sắc cả trong thể thao và học tập.) check Exceptional child – Trẻ xuất chúng Phân biệt: Exceptional child ám chỉ trẻ có trí tuệ hoặc kỹ năng vượt xa mức trung bình. Ví dụ: The exceptional child was invited to join a special program for gifted students. (Đứa trẻ xuất chúng được mời tham gia một chương trình đặc biệt dành cho học sinh tài năng.)