VIETNAMESE
dịu hiền
dịu dàng, thân thiện
ENGLISH
Gentle and kind
/ˈʤɛntl ənd kaɪnd/
Tender, amiable
Dịu hiền là trạng thái nhẹ nhàng, hòa nhã và dễ gần.
Ví dụ
1.
Tính cách dịu hiền của cô ấy khiến mọi người yêu mến.
Her gentle and kind nature made everyone love her.
2.
Giáo viên dịu hiền truyền cảm hứng cho học sinh.
Gentle and kind teachers inspire students.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gentle and kind nhé!
Kind-hearted – Nhân hậu
Phân biệt:
Kind-hearted mô tả người có lòng tốt, sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Ví dụ:
She’s a kind-hearted person who always helps those in need.
(Cô ấy là một người nhân hậu luôn giúp đỡ những người cần giúp đỡ.)
Affable – Hòa nhã
Phân biệt:
Affable nhấn mạnh sự thân thiện và dễ gần, thường khiến người khác cảm thấy thoải mái.
Ví dụ:
His affable nature made him popular among his colleagues.
(Tính cách hòa nhã của anh ấy khiến anh ấy được đồng nghiệp yêu mến.)
Tender – Dịu dàng
Phân biệt:
Tender tập trung vào sự nhẹ nhàng, tinh tế trong hành động hoặc cách đối xử với người khác.
Ví dụ:
She held the kitten with a tender touch.
(Cô ấy bế chú mèo con một cách dịu dàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết