VIETNAMESE
có bọt
đầy bọt
ENGLISH
Foamy
/ˈfoʊmi/
bubbly, frothy
“Có bọt” là trạng thái chứa bong bóng khí.
Ví dụ
1.
Bia này có nhiều bọt.
The beer is very foamy.
2.
Xà phòng tạo ra một bề mặt có bọt.
The soap created a foamy texture.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của foamy nhé!
Frothy – Nhiều bọt, sủi bọt
Phân biệt:
Frothy mô tả trạng thái nhiều bọt nhẹ và mềm, thường dùng trong ngữ cảnh đồ uống hoặc chất lỏng, tương tự foamy.
Ví dụ:
The barista made a frothy cappuccino with extra foam.
(Nhân viên pha chế làm một ly cappuccino sủi bọt với nhiều bọt hơn.)
Bubbly – Có bong bóng
Phân biệt:
Bubbly nhấn mạnh vào sự xuất hiện của các bong bóng khí nhỏ, thường mang cảm giác vui tươi hoặc sảng khoái hơn foamy.
Ví dụ:
The bubbly champagne added a festive touch to the celebration.
(Rượu sâm banh có bong bóng thêm phần sôi động cho buổi lễ.)
Lathered – Đầy bọt xà phòng
Phân biệt:
Lathered chỉ trạng thái tạo bọt từ xà phòng hoặc chất tẩy rửa, không chỉ đơn thuần là bọt khí như foamy.
Ví dụ:
The car was lathered with soap before being rinsed clean.
(Chiếc xe được phủ đầy bọt xà phòng trước khi được rửa sạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết