VIETNAMESE

đoàn kết lại

hợp nhất lại, thống nhất

word

ENGLISH

Reunify

  
VERB

/ˌriːˈjuːnɪfaɪ/

Regroup, reunite

Đoàn kết lại là hành động hợp tác hoặc kết nối lại sau khi bị chia rẽ.

Ví dụ

1.

Cộng đồng có thể đoàn kết lại sau xung đột.

The community was able to reunify after the conflict.

2.

Nỗ lực để đoàn kết lại các nhóm bị chia rẽ đang tiếp diễn.

Efforts to reunify divided groups are ongoing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reunify nhé! check Reunite – Đoàn tụ Phân biệt: Reunite nhấn mạnh việc các thành viên hoặc phần tử từng bị chia cắt nay hợp lại với nhau. Ví dụ: The family reunited after years of being apart. (Gia đình đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.) check Bring together – Gắn kết lại Phân biệt: Bring together tập trung vào hành động tạo điều kiện cho những người hoặc nhóm bị chia cắt hòa hợp lại. Ví dụ: The event was organized to bring together people from different backgrounds. (Sự kiện được tổ chức để gắn kết những người từ các nền tảng khác nhau.) check Restore unity – Khôi phục sự đoàn kết Phân biệt: Restore unity chỉ việc tái thiết lập trạng thái đoàn kết sau một thời kỳ chia rẽ hoặc xung đột. Ví dụ: The leader’s speech aimed to restore unity among the citizens. (Bài phát biểu của lãnh đạo nhằm khôi phục sự đoàn kết giữa các công dân.)