VIETNAMESE

sự tồi tệ

khủng khiếp, tệ hại

word

ENGLISH

Awfulness

  
NOUN

/ˈɔːfʊlnəs/

Horribleness, dreadfulness

Sự tồi tệ là trạng thái rất xấu hoặc không đạt yêu cầu.

Ví dụ

1.

Sự tồi tệ của thời tiết làm hỏng sự kiện.

The awfulness of the weather ruined the event.

2.

Sự tồi tệ trong dịch vụ khiến khách hàng rời đi.

Awfulness in service drives customers away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến awfulness nhé! check Terribleness – Sự khủng khiếp Phân biệt: Terribleness nhấn mạnh tính chất cực kỳ tệ hại hoặc không thể chấp nhận được. Ví dụ: The awfulness of the service was matched only by its terribleness. (Sự tồi tệ của dịch vụ chỉ ngang bằng với mức độ khủng khiếp của nó.) check Dreadfulness – Sự kinh khủng Phân biệt: Dreadfulness mô tả trạng thái gây cảm giác khó chịu hoặc kinh hoàng. Ví dụ: The awfulness of the weather was compounded by its dreadfulness during the storm. (Sự tồi tệ của thời tiết tăng thêm bởi mức độ kinh khủng của nó trong cơn bão.) check Horribleness – Sự kinh dị Phân biệt: Horribleness chỉ mức độ cực kỳ tồi tệ, khiến người ta không thể chịu nổi. Ví dụ: The awfulness of the food was overshadowed by the horribleness of the service. (Sự tồi tệ của món ăn bị lu mờ bởi dịch vụ kinh dị.)