VIETNAMESE

đúng cách

đúng mực, đúng phương pháp

word

ENGLISH

Properly

  
ADV

/ˈprɒpəli/

Correctly, appropriately

Đúng cách là làm điều gì đó theo phương pháp hoặc quy tắc hợp lý.

Ví dụ

1.

Anh ấy giải thích cách sử dụng thiết bị đúng cách.

He explained how to use the equipment properly.

2.

Hãy đảm bảo tài liệu được lưu trữ đúng cách.

Make sure the papers are filed properly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Properly nhé! check Correctly – Đúng đắn Phân biệt: Correctly giống Properly, nhưng thường nhấn mạnh vào việc làm đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Please ensure the machine is operated correctly. (Hãy đảm bảo máy được vận hành đúng cách.) check Appropriately – Phù hợp Phân biệt: Appropriately đồng nghĩa với Properly, nhưng thường dùng khi nói về cách cư xử hoặc cách ứng xử phù hợp. Ví dụ: She was dressed appropriately for the formal occasion. (Cô ấy ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.) check Efficiently – Hiệu quả Phân biệt: Efficiently tương tự Properly, nhưng thường nhấn mạnh vào cách làm việc nhanh chóng và tiết kiệm nguồn lực. Ví dụ: The tasks must be completed efficiently to meet the deadline. (Các nhiệm vụ phải được hoàn thành hiệu quả để kịp thời hạn.) check Accurately – Chính xác Phân biệt: Accurately giống Properly, nhưng tập trung vào việc đảm bảo không có lỗi sai hoặc nhầm lẫn. Ví dụ: The data was entered accurately into the system. (Dữ liệu được nhập chính xác vào hệ thống.)