VIETNAMESE

sự thích đáng

hợp lý, đúng đắn

word

ENGLISH

Appropriateness

  
NOUN

/əˈproʊpriətˌnəs/

Suitability, relevance

Sự thích đáng là trạng thái hợp lý và phù hợp với hoàn cảnh.

Ví dụ

1.

Sự thích đáng của quyết định đã bị đặt câu hỏi.

The appropriateness of the decision was questioned.

2.

Sự thích đáng đảm bảo giao tiếp suôn sẻ.

Appropriateness ensures smooth communication.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến appropriateness nhé! check Suitability – Sự phù hợp Phân biệt: Suitability nhấn mạnh trạng thái đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chí nhất định. Ví dụ: The appropriateness of her response demonstrated her suitability for the role. (Sự thích đáng trong phản hồi của cô ấy cho thấy sự phù hợp với vai trò này.) check Relevance – Sự liên quan Phân biệt: Relevance chỉ trạng thái có mối liên hệ hoặc liên quan trực tiếp đến ngữ cảnh. Ví dụ: The appropriateness of the solution lies in its relevance to the problem. (Sự thích đáng của giải pháp nằm ở mối liên quan của nó đến vấn đề.) check Adequacy – Sự đầy đủ và phù hợp Phân biệt: Adequacy mô tả trạng thái đáp ứng được mức độ yêu cầu cơ bản. Ví dụ: The appropriateness of the equipment ensured its adequacy for the task. (Sự thích đáng của thiết bị đảm bảo rằng nó phù hợp với nhiệm vụ.)