VIETNAMESE

lý do khách quan

lý do khách quan

word

ENGLISH

Objective reason

  
NOUN

/əbˈʤɛktɪv ˈriːzn/

external factor

“Lý do khách quan” là nguyên nhân không phụ thuộc vào ý chí hoặc hành động của cá nhân.

Ví dụ

1.

Sự chậm trễ là do lý do khách quan.

The delay was caused by objective reasons.

2.

Lý do khách quan ảnh hưởng đến kết quả.

Objective reasons affected the outcome.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Objective reason nhé! check External factor – Yếu tố bên ngoài Phân biệt: External factor nhấn mạnh vào các yếu tố không thuộc sự kiểm soát cá nhân. Ví dụ: The delay was caused by external factors such as bad weather. (Sự chậm trễ là do các yếu tố bên ngoài như thời tiết xấu.) check Uncontrollable circumstance – Tình huống không kiểm soát được Phân biệt: Uncontrollable circumstance nhấn mạnh vào các tình huống không thể thay đổi, gần giống Objective reason. Ví dụ: The uncontrollable circumstances led to the cancellation of the event. (Tình huống không kiểm soát được đã dẫn đến việc hủy sự kiện.) check Independent cause – Nguyên nhân độc lập Phân biệt: Independent cause chỉ các nguyên nhân không liên quan đến ý chí hoặc hành động của cá nhân. Ví dụ: The independent cause of the issue was the sudden system failure. (Nguyên nhân độc lập của vấn đề là do hệ thống đột ngột bị lỗi.)