VIETNAMESE
có hình dáng đẹp
đẹp
ENGLISH
Beautiful
/ˈbjuːtəfʊl/
attractive, aesthetic
“Có hình dáng đẹp” là có hình thức bên ngoài hài hòa và hấp dẫn.
Ví dụ
1.
Tòa nhà có hình dáng đẹp.
The building has a beautiful design.
2.
Cô ấy đã mua một chiếc bình đẹp.
She bought a beautiful vase.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của beautiful nhé!
Attractive – Hấp dẫn
Phân biệt:
Attractive tập trung vào sự thu hút ánh nhìn, gần giống với beautiful nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
The attractive garden drew visitors from all over the city.
(Khu vườn hấp dẫn đã thu hút khách từ khắp nơi trong thành phố.)
Graceful – Duyên dáng
Phân biệt:
Graceful nhấn mạnh vào vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển, thường dùng cho chuyển động hoặc dáng vẻ.
Ví dụ:
The dancer performed with graceful movements.
(Vũ công trình diễn với những chuyển động duyên dáng.)
Charming – Quyến rũ
Phân biệt:
Charming tập trung vào sự cuốn hút, thường đi kèm với sự dễ chịu hoặc hài hòa, gần giống beautiful nhưng mang sắc thái cảm xúc hơn.
Ví dụ:
The charming little village was surrounded by rolling hills.
(Ngôi làng nhỏ quyến rũ được bao quanh bởi những ngọn đồi thoai thoải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết