VIETNAMESE
xiêu vẹo
xiêu vẹo
ENGLISH
Crooked
/ˈkrʊkɪd/
unsteady, uneven
“Xiêu vẹo” là trạng thái nghiêng ngả, không thẳng hoặc không ổn định.
Ví dụ
1.
Hàng rào cũ xiêu vẹo và không ổn định.
The old fence was crooked and unstable.
2.
Ngôi nhà xiêu vẹo bị bỏ hoang.
The xiêu vẹo house was abandoned.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crooked nhé!
Bent – Cong, vẹo
Phân biệt:
Bent thường chỉ sự cong nhẹ, không thẳng, có thể tự nhiên hoặc do tác động.
Ví dụ:
The metal rod was bent after the heavy impact.
(Thanh kim loại bị cong sau cú va đập mạnh.)
Askew – Lệch, nghiêng
Phân biệt:
Askew nhấn mạnh vào sự lệch lạc hoặc không ngay ngắn, thường dùng trong bối cảnh nhẹ nhàng hơn Crooked.
Ví dụ:
The painting hung askew on the wall.
(Bức tranh treo lệch trên tường.)
Warped – Cong vênh
Phân biệt:
Warped dùng để chỉ sự cong hoặc biến dạng do thời gian hoặc điều kiện môi trường.
Ví dụ:
The wooden floor became warped due to moisture.
(Sàn gỗ bị cong vênh do độ ẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết