VIETNAMESE
mới mẻ
mới lạ, độc đáo
ENGLISH
novel
/ˈnɑː.vəl/
fresh, innovative
Mới mẻ là trạng thái mới, chưa từng có trước đây hoặc mang lại cảm giác mới lạ.
Ví dụ
1.
Cô ấy thích đọc những ý tưởng mới mẻ trong nghiên cứu.
She enjoys reading novel ideas in research.
2.
Cách tiếp cận của anh ấy với vấn đề rất mới mẻ và hiệu quả.
His approach to the problem was novel and effective.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Novel nhé!
Innovative – Đột phá, đổi mới
Phân biệt:
Innovative nhấn mạnh vào sự sáng tạo và đổi mới, thường được sử dụng trong công nghệ, khoa học và kinh doanh.
Ví dụ:
The company introduced an innovative design for its latest smartphone.
(Công ty đã giới thiệu một thiết kế đột phá cho mẫu điện thoại mới nhất.)
Fresh – Mới, tươi mới
Phân biệt:
Fresh mô tả sự mới lạ, chưa từng có trước đó, đặc biệt khi nói về ý tưởng, sản phẩm hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
Her ideas brought a fresh perspective to the project.
(Những ý tưởng của cô ấy mang đến một góc nhìn mới mẻ cho dự án.)
Groundbreaking – Mang tính đột phá
Phân biệt:
Groundbreaking đề cập đến những điều hoàn toàn mới mẻ và có tác động lớn trong lĩnh vực nhất định.
Ví dụ:
The scientist made a groundbreaking discovery in genetics.
(Nhà khoa học đã có một khám phá mang tính đột phá trong lĩnh vực di truyền.)
Unprecedented – Chưa từng có trước đây
Phân biệt:
Unprecedented mang nghĩa một điều chưa từng xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ:
The rapid economic growth was an unprecedented achievement for the country.
(Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng là một thành tựu chưa từng có của đất nước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết