VIETNAMESE

xù xì, phồng

word

ENGLISH

Fluffy

  
ADJ

/ˈflʌfi/

bushy, rough

“Xù” là trạng thái có bề mặt gồ ghề hoặc không mịn màng, thường dùng để chỉ lông hoặc tóc.

Ví dụ

1.

Con mèo có đuôi xù.

The cat has a fluffy tail.

2.

Mái tóc xù của anh ấy khó chải.

His fluffy hair was hard to comb.

Ghi chú

là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nhé! check Nghĩa 1: Chỉ trạng thái phồng hoặc rối, không thẳng thớm Tiếng Anh: Frizzy Ví dụ: Her hair became frizzy due to the humid rain. (Tóc cô ấy bị xù lên do trời mưa ẩm.) check Nghĩa 2: Mô tả sự không đều đặn hoặc rối rắm của bề mặt Tiếng Anh: Uneven Ví dụ: The sweater became uneven after repeated use. (Chiếc áo len bị xù do sử dụng nhiều lần.)