VIETNAMESE

đục nhám

nhám, gồ ghề

word

ENGLISH

Rough

  
ADJ

/rʌf/

Coarse, uneven

Đục nhám là trạng thái bề mặt không mịn, có độ nhám hoặc gồ ghề.

Ví dụ

1.

Tường có cảm giác đục nhám do hoàn thiện kém.

The wall feels rough due to poor finishing.

2.

Bề mặt đục nhám tạo độ bám tốt hơn.

Rough surfaces provide better grip.

Ghi chú

Rough là một từ tiếng Anh với nhiều ý nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ rough nhé! check Nghĩa 1 - Chưa hoàn thiện hoặc ở trạng thái sơ khai. Ví dụ: The artist presented a rough draft of his painting. (Nghệ sĩ trình bày một bản phác thảo sơ khai của bức tranh.) check Nghĩa 2 - Khó khăn hoặc vất vả. Ví dụ: It was a rough journey through the desert. (Đó là một hành trình gian nan qua sa mạc.)