VIETNAMESE

đỏ như lửa

đỏ rực, đỏ lửa

word

ENGLISH

Fire red

  
ADJ

/ˈfaɪər rɛd/

Bright red, flaming red

Đỏ như lửa là trạng thái đỏ rực, sáng và rực rỡ, giống màu lửa cháy.

Ví dụ

1.

Hoàng hôn đỏ như lửa, tỏa ánh sáng ấm áp.

The sunset was fire red, casting a warm glow.

2.

Son đỏ như lửa là lựa chọn phổ biến.

Fire red lipstick is a popular choice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fire red nhé! check Flaming red – Đỏ rực lửa Phân biệt: Flaming red nhấn mạnh sắc đỏ mạnh mẽ và rực rỡ, giống như ngọn lửa cháy sáng. Ví dụ: Her flaming red dress turned heads at the party. (Chiếc váy đỏ rực lửa của cô ấy thu hút mọi ánh nhìn tại bữa tiệc.) check Blazing red – Đỏ cháy sáng Phân biệt: Blazing red ám chỉ màu đỏ sáng rực, gần như chói lóa, gợi lên hình ảnh ánh lửa. Ví dụ: The sky turned a blazing red during the sunset. (Bầu trời chuyển sang màu đỏ cháy sáng trong lúc hoàng hôn.) check Fiery red – Đỏ lửa Phân biệt: Fiery red thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và nóng bỏng, giống như sức nóng của ngọn lửa. Ví dụ: Her fiery red lipstick made a bold statement. (Son môi đỏ lửa của cô ấy tạo nên một tuyên bố táo bạo.)