VIETNAMESE

chung

phổ biến, chung

word

ENGLISH

Common

  
ADJ

/ˈkɒmən/

shared, mutual

“Chung” là trạng thái dùng hoặc chia sẻ cho nhiều người, hoặc có tính chất tổng quát.

Ví dụ

1.

Họ có một mục tiêu chung.

They have a common goal.

2.

Khu vực chung mở cửa cho mọi ng

Common areas are open for everyone.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Common nhé! check Shared – Chia sẻ Phân biệt: Shared nhấn mạnh vào việc sử dụng hoặc sở hữu chung giữa nhiều người, tương tự nhưng hẹp nghĩa hơn common. Ví dụ: The two neighbors share a common driveway. (Hai người hàng xóm dùng chung một lối đi.) check Universal – Phổ biến, chung cho tất cả Phân biệt: Universal mang sắc thái rộng hơn, nhấn mạnh vào tính chất phổ quát hoặc chung cho tất cả mọi người. Ví dụ: A universal truth is that everyone desires happiness. (Một chân lý phổ quát là ai cũng mong muốn hạnh phúc.) check Mutual – Chung, qua lại Phân biệt: Mutual mô tả sự chia sẻ hoặc cảm giác tương đồng giữa hai bên, thường mang sắc thái quan hệ. Ví dụ: They have a mutual interest in environmental protection. (Họ có chung sự quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.)