VIETNAMESE

sự mơ hồ

không rõ ràng, dễ hiểu sai

word

ENGLISH

Uncertainty

  
NOUN

/ʌnˈsɜːrtənti/

Vagueness, ambiguity

Sự mơ hồ là trạng thái không rõ ràng hoặc dễ bị hiểu sai.

Ví dụ

1.

Sự mơ hồ trong thông điệp gây ra sự nhầm lẫn.

Uncertainty in the message caused confusion.

2.

Sự mơ hồ làm giảm hiệu quả của giao tiếp.

Uncertainty reduces the effectiveness of communication.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến uncertainty nhé! check Ambiguity – Sự mập mờ Phân biệt: Ambiguity nhấn mạnh trạng thái không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách. Ví dụ: The ambiguity in his statement left everyone confused. (Sự mập mờ trong câu nói của anh ấy khiến mọi người bối rối.) check Vagueness – Sự không cụ thể Phân biệt: Vagueness tập trung vào trạng thái không chi tiết hoặc không đầy đủ. Ví dụ: The vagueness of the proposal made it hard to approve. (Sự không cụ thể của đề xuất khiến việc phê duyệt trở nên khó khăn.) check Instability – Sự bất ổn Phân biệt: Instability mô tả trạng thái không ổn định, dễ thay đổi. Ví dụ: Political instability often leads to uncertainty in the economy. (Sự bất ổn chính trị thường dẫn đến sự không chắc chắn trong kinh tế.)