VIETNAMESE
lượt
lượt, phiên
ENGLISH
Turn
/tɜːrn/
go, attempt
“Lượt” là thứ tự đến phiên ai đó hoặc điều gì xảy ra.
Ví dụ
1.
Đến lượt bạn chơi.
It’s your turn to play.
2.
Lượt tiếp theo là của cô ấy.
The next turn is hers.
Ghi chú
Turn là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác nhau của turn nhé!
Nghĩa 1 - Sự thay đổi hướng hoặc chuyển động xoay quanh một điểm.
Ví dụ:
Take a sharp turn to the left at the intersection.
(Hãy rẽ gấp sang trái ở ngã tư.)
Nghĩa 2 - Sự thay đổi đột ngột trong tình huống hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ:
The situation took an unexpected turn.
(Tình huống đã có một sự thay đổi bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết