VIETNAMESE

xéo qua

băng qua chếch

word

ENGLISH

Cross diagonally

  
VERB

/krɒs daɪˈæɡənli/

slant across, cut through

“Xéo qua” là hành động hoặc trạng thái di chuyển theo đường chéo hoặc nghiêng qua một nơi nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy xéo qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.

He crossed the field diagonally to save time.

2.

Ánh sáng xéo qua cửa sổ.

The light cut diagonally through the window.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cross diagonally nhé! check Traverse – Đi qua, băng qua Phân biệt: Traverse thường dùng trong ngữ cảnh băng qua không gian lớn hoặc địa hình phức tạp. Ví dụ: They traversed the desert to reach the oasis. (Họ băng qua sa mạc để đến ốc đảo.) check Cut across – Đi tắt qua Phân biệt: Cut across tập trung vào hành động đi tắt để tiết kiệm thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ: We cut across the park to get to the station faster. (Chúng tôi đi tắt qua công viên để đến ga nhanh hơn.) check Slant through – Xuyên qua theo đường nghiêng Phân biệt: Slant through mô tả hành động di chuyển nghiêng hoặc chéo qua một không gian. Ví dụ: The trail slants through the forest to the lake. (Con đường mòn xuyên qua khu rừng đến hồ.)