VIETNAMESE
kếch xù
rất lớn
ENGLISH
Enormous
/ɪˈnɔːrməs/
gigantic, immense
“Kếch xù” là mang đặc điểm cực kỳ to lớn, thường dùng để nói về tài sản hoặc quy mô.
Ví dụ
1.
Anh ấy sở hữu tài sản kếch xù.
He owns an enormous fortune.
2.
Công ty có thị phần kếch xù.
The company has an enormous market share.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số tính từ liên quan đến tài sản, tiền bạc, và quy mô lớn nhé!
Wealthy – Giàu có
Phân biệt:
Wealthy chỉ tình trạng sở hữu tài sản hoặc tiền bạc lớn.
Ví dụ:
The wealthy family donated millions to charity.
(Gia đình giàu có đã quyên góp hàng triệu đô la cho tổ chức từ thiện.)
Affluent – Sung túc
Phân biệt:
Affluent nhấn mạnh vào sự dư giả về tài sản, thường gắn với lối sống thượng lưu.
Ví dụ:
The affluent neighborhood was lined with luxurious mansions.
(Khu phố sung túc đầy những biệt thự xa hoa.)
Lavish – Xa xỉ
Phân biệt:
Lavish tập trung vào sự phung phí hoặc xa hoa, thường dùng để mô tả tài sản hoặc cách sống.
Ví dụ:
The CEO hosted a lavish party to celebrate the company’s success.
(Giám đốc điều hành tổ chức một bữa tiệc xa xỉ để ăn mừng thành công của công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết