VIETNAMESE
có tính chất lực sĩ
thể thao, lực lưỡng
ENGLISH
Athletic
/æθˈlɛtɪk/
muscular, brawny
“Có tính chất lực sĩ” là mang đặc điểm mạnh mẽ, cơ bắp và khỏe khoắn.
Ví dụ
1.
Thể hình của anh ấy có tính chất lực sĩ.
His physique is very athletic.
2.
Vóc dáng lực sĩ là lý tưởng cho vai trò này.
The athletic build is ideal for the role.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Athletic nhé!
Fit – Khỏe mạnh
Phân biệt:
Fit mô tả trạng thái cơ thể khỏe khoắn và sẵn sàng cho hoạt động thể chất, thường dùng phổ biến hơn athletic.
Ví dụ:
He stays fit by exercising regularly.
(Anh ấy duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.)
Muscular – Cơ bắp
Phân biệt:
Muscular nhấn mạnh vào sự phát triển cơ bắp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hình thể.
Ví dụ:
The muscular build of the athlete impressed the crowd.
(Thân hình cơ bắp của vận động viên đã gây ấn tượng với đám đông.)
Energetic – Tràn đầy năng lượng
Phân biệt:
Energetic tập trung vào năng lượng và sức sống, không chỉ gắn liền với thể chất như athletic.
Ví dụ:
The energetic player dominated the game with his speed and agility.
(Cầu thủ tràn đầy năng lượng đã làm chủ trận đấu với tốc độ và sự nhanh nhẹn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết