VIETNAMESE
ý nhị
tinh tế
ENGLISH
Subtle
/ˈsʌtl/
nuanced, delicate
“Ý nhị” là sự tinh tế, khéo léo hoặc sâu sắc trong cách diễn đạt.
Ví dụ
1.
Sự hài hước ý nhị của cô ấy khiến khán giả ấn tượng.
Her subtle humor impressed the audience.
2.
Lời bình luận của anh ấy ý nhị nhưng hiệu quả.
His comments were subtle but effective.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Subtle nhé!
Nuanced – Tinh tế, nhiều sắc thái
Phân biệt:
Nuanced nhấn mạnh vào sự tinh tế trong cách biểu đạt, mang tính chất phức tạp hơn Subtle.
Ví dụ:
Her nuanced performance added depth to the character.
(Màn trình diễn tinh tế của cô ấy đã thêm chiều sâu cho nhân vật.)
Delicate – Khéo léo
Phân biệt:
Delicate tập trung vào sự nhẹ nhàng và khéo léo trong cách thể hiện hoặc xử lý.
Ví dụ:
The delicate flavor of the dish impressed the guests.
(Hương vị tinh tế của món ăn đã gây ấn tượng với các vị khách.)
Sophisticated – Tinh vi, phức tạp
Phân biệt:
Sophisticated thường ám chỉ sự tinh tế có tính chất cao cấp hoặc được đào tạo kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The design is both sophisticated and functional.
(Thiết kế vừa tinh vi vừa hữu dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết