VIETNAMESE
Chói tai
khó nghe
ENGLISH
Ear-piercing
/ˈɪər ˈpɪrsɪŋ/
Shrill
Chói tai là âm thanh lớn, khó chịu, làm đau tai.
Ví dụ
1.
Tiếng ồn chói tai làm mọi người giật mình.
The ear-piercing noise startled everyone.
2.
Âm thanh chói tai của báo động làm tôi thức dậy.
The alarm's ear-piercing sound woke me up.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ear-piercing nhé!
Shrill – Tiếng rít chói tai
Phân biệt:
Shrill là âm thanh cao và sắc, thường gây khó chịu, giống như ear-piercing nhưng không nhất thiết phải lớn.
Ví dụ:
The shrill whistle startled everyone in the room.
(Tiếng còi rít chói tai làm mọi người trong phòng giật mình.)
Deafening – Âm thanh điếc tai
Phân biệt:
Deafening tập trung vào âm thanh lớn đến mức làm đau tai, không nhấn mạnh vào tần số như ear-piercing.
Ví dụ:
The deafening roar of the engine drowned out all other noises.
(Tiếng gầm điếc tai của động cơ át hết mọi âm thanh khác.)
High-pitched – Âm thanh cao vút
Phân biệt:
High-pitched nhấn mạnh vào âm thanh cao, không nhất thiết phải khó chịu như ear-piercing.
Ví dụ:
Her high-pitched voice echoed through the hall.
(Giọng cao vút của cô ấy vang vọng qua sảnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết