VIETNAMESE

yểm

bảo vệ, che giấu

word

ENGLISH

Shield

  
VERB

/ʃiːld/

guard, hide

“Yểm” là hành động che giấu hoặc bảo vệ một điều gì đó, thường mang nghĩa thần bí.

Ví dụ

1.

Anh ấy yểm bạn mình khỏi nguy hiểm.

He shielded his friend from harm.

2.

Bùa chú được dùng để yểm bảo vật.

The spell was used to shield the artifact.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shield nhé! check Protect – Bảo vệ Phân biệt: Protect là từ phổ biến hơn, nhấn mạnh vào việc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm. Ví dụ: The umbrella protected us from the heavy rain. (Chiếc ô đã bảo vệ chúng tôi khỏi cơn mưa lớn.) check Conceal – Che giấu Phân biệt: Conceal thường dùng để chỉ hành động che giấu một cách cố ý để người khác không phát hiện. Ví dụ: She tried to conceal her disappointment with a smile. (Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.) check Cover – Che đậy Phân biệt: Cover nhấn mạnh vào việc đặt lên hoặc phủ kín một vật để bảo vệ hoặc giấu đi. Ví dụ: The blanket covered him, keeping him warm throughout the night. (Chiếc chăn phủ lên anh ấy, giữ ấm suốt đêm.)